Trà Đức

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Tên một địa danh: "Trà Đức" tên gọi của một địa điểm, cụ thể một hòn (núi, đồi hoặc mũi đất) thuộc khu vực Hòn Chông, tỉnh Kiên Giang, Việt Nam.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • Du khách thường ghé thăm Trà Đức để ngắm cảnh biển. (Du khách thường ghé thăm Trà Đức để ngắm cảnh biển.)
    • Trà Đức nổi tiếng với phong cảnh thiên nhiên hùng vĩ. (Trà Đức nổi tiếng với phong cảnh thiên nhiên hùng vĩ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vùng Trà Đức": chỉ khu vực địa xung quanh địa danh này.
    • Vùng Trà Đức nhiều bãi đá độc đáo. (Vùng Trà Đức nhiều bãi đá độc đáo.)
Biến thể từ gần giống
  • Hòn Chông (danh từ riêng): tên gọi chung của khu vực, trong đó địa danh Trà Đức.
    • Hòn Chông một thắng cảnh của tỉnh Kiên Giang. (Hòn Chông một thắng cảnh của tỉnh Kiên Giang.)
Từ đồng nghĩa
  • Địa danh: tên gọi của một nơi chốn cụ thể.
  • Thắng cảnh: danh lam thắng cảnh, nơi cảnh đẹp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho danh từ riêng chỉ địa danh.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến địa danh này.

  1. x. Hòn Chông

Từ gần giống

Từ chứa "Trà Đức"