Trà Đức
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Tên một địa danh: "Trà Đức" là tên gọi của một địa điểm, cụ thể là một hòn (núi, đồi hoặc mũi đất) thuộc khu vực Hòn Chông, tỉnh Kiên Giang, Việt Nam.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- Du khách thường ghé thăm Trà Đức để ngắm cảnh biển. (Du khách thường ghé thăm Trà Đức để ngắm cảnh biển.)
- Trà Đức nổi tiếng với phong cảnh thiên nhiên hùng vĩ. (Trà Đức nổi tiếng với phong cảnh thiên nhiên hùng vĩ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "vùng Trà Đức": chỉ khu vực địa lý xung quanh địa danh này.
- Vùng Trà Đức có nhiều bãi đá độc đáo. (Vùng Trà Đức có nhiều bãi đá độc đáo.)
Biến thể và từ gần giống
- Hòn Chông (danh từ riêng): tên gọi chung của khu vực, trong đó có địa danh Trà Đức.
- Hòn Chông là một thắng cảnh của tỉnh Kiên Giang. (Hòn Chông là một thắng cảnh của tỉnh Kiên Giang.)
Từ đồng nghĩa
- Địa danh: tên gọi của một nơi chốn cụ thể.
- Thắng cảnh: danh lam thắng cảnh, nơi có cảnh đẹp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng cho danh từ riêng chỉ địa danh.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến địa danh này.
- x. Hòn Chông